lượt thà lượt thượt
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ): - Dài và rủ xuống một cách lòng thòng, không gọn gàng: "lượt thà lượt thượt" mô tả trạng thái của vật gì đó có chiều dài quá mức, buông thõng xuống, tạo cảm giác lộn xộn, thiếu ngăn nắp. - Ở dạng láy âm: từ này là dạng láy của "lượt thượt", nhấn mạnh sự kéo dài, lê thê, thường mang sắc thái chê bai hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc khăn dài quá mức, rủ xuống lê trên mặt đất một cách lộn xộn.)
- (Tóc dài buông thõng, thiếu sự chỉnh tề.)
- (Tay áo dài quá tay, buông thõng không gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lượt thà lượt thượt" thường được dùng trong văn nói, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng, mang tính miêu tả sinh động.
- Đám rước kéo dài lượt thà lượt thượt suốt cả con đường. (Đoàn người đi dài lê thê, không có tổ chức.)
- Kết hợp với từ "dài": nhấn mạnh độ dài bất thường.
- Dây điện treo lượt thà lượt thượt trên trần nhà. (Dây điện dài, rủ xuống lòng thòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lượt thượt (tính từ): dài và rủ xuống, nhưng không láy âm.
- Cái đuôi của con chó dài lượt thượt. (Đuôi dài buông thõng.)
- Thườn thượt (tính từ): dài và thẳng, thường chỉ vật nằm dài trên mặt phẳng.
- Con rắn nằm thườn thượt trên đường. (Con rắn dài và thẳng, nằm yên.)
Từ đồng nghĩa
- Lòng thòng: dài và rủ xuống không gọn, thường chỉ dây hoặc vải.
- Dây giày lòng thòng dưới đất. (Dây giày rủ xuống lê trên mặt đất.)
- Lê thê: dài quá mức, gây cảm giác kéo dài, chậm chạp.
- Bài phát biểu dài lê thê. (Bài nói dài quá, gây nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
- Dài lê thê: chỉ sự kéo dài quá mức, gây nhàm chán hoặc khó chịu.
- Bộ phim dài lê thê, không có điểm nhấn. (Phim kéo dài quá, thiếu hấp dẫn.)